- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi nhìn; khoanh tay đứng nhìn
Chúng ta không thể khoanh tay đứng nhìn.
ngồi nhìn; khoanh tay đứng nhìn
Chúng ta không thể khoanh tay đứng nhìn.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi nhìn; khoanh tay đứng nhìn
ngồi nhìn; khoanh tay đứng nhìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.