- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
xe (cá nhân); xe riêng; xế hộp (khẩu)(kế thừa)
Chiếc xe này là xe riêng của tôi.
xe riêng; xe cá nhân (khẩu)(kế thừa)
Chiếc xe riêng này rất sang trọng.
xe (cá nhân); xe riêng; xế hộp (khẩu)(kế thừa)
Chiếc xe này là xe riêng của tôi.
xe riêng; xe cá nhân (khẩu)(kế thừa)
Chiếc xe riêng này rất sang trọng.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
xe (cá nhân); xe riêng; xế hộp (khẩu)
xe (cá nhân); xe riêng; xế hộp (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.