- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
xương ngồi; xương ischium (toạ cốt)
Xương ngồi là một phần của xương chậu.
xương ngồi; xương ischium (toạ cốt)
Xương ngồi là một phần của xương chậu.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
xương ngồi; xương ischium (toạ cốt)
xương ngồi; xương ischium (toạ cốt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.