- 土thổ(đất)
- 亢kháng(cao, cứng)
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
chôn sống; giết bằng cách chôn sống
Họ đã chôn sống tù binh.
chôn sống; dụ vào bẫy rồi giết
Họ đã hãm hại rất nhiều người vô tội.
chôn sống; giết bằng cách chôn sống
Họ đã chôn sống tù binh.
chôn sống; dụ vào bẫy rồi giết
Họ đã hãm hại rất nhiều người vô tội.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
chôn sống; giết bằng cách chôn sống
chôn sống; giết bằng cách chôn sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.