- 土thổ(đất)
- 亢kháng(cao, cứng)
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
làm giả; gian lận; gian dối
Anh ta đã lừa tiền của tôi.
lừa đảo; gian lận
làm giả; gian lận; gian dối
Anh ta đã lừa tiền của tôi.
lừa đảo; gian lận
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
làm giả; gian lận; gian dối
làm giả; gian lận; gian dối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.