- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
khối; khối thể (địa chất)
Khối này rất nặng.
khối (cơ thể); khối vật thể
khối; khối thể (địa chất)
Khối này rất nặng.
khối (cơ thể); khối vật thể
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
khối; khối thể (địa chất)
khối; khối thể (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.