- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
tâm sự uất ức; nỗi u uất trong lòng
Trong lòng anh ấy có nỗi u sầu.
tâm trạng uất ức; nỗi uất ức trong lòng
Trong lòng anh ấy có một khối u.
tâm sự uất ức; nỗi u uất trong lòng
Trong lòng anh ấy có nỗi u sầu.
tâm trạng uất ức; nỗi uất ức trong lòng
Trong lòng anh ấy có một khối u.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
tâm sự uất ức; nỗi u uất trong lòng
tâm sự uất ức; nỗi u uất trong lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.