hạt; quả hạch; các loại hạt cứng
中有硬壳的果实,如花生、核桃、杏仁等yǒu yìng ké de guǒshí, rú huāshēng, héatao, xìngrén děng
Tôi thích ăn hạt.
hạt; quả hạch; các loại hạt cứng
中有硬壳的果实,如花生、核桃、杏仁等yǒu yìng ké de guǒshí, rú huāshēng, héatao, xìngrén děng
Tôi thích ăn hạt.
hạt; quả hạch; các loại hạt cứng
hạt; quả hạch; các loại hạt cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.