kiên cường; bền bỉ; kiên nghị
Anh ấy là một người kiên nghị.
kiên định; bền chí; kiên nghị
Anh ấy có tính cách kiên nghị.
kiên cường; bền bỉ; kiên nghị
Anh ấy là một người kiên nghị.
kiên định; bền chí; kiên nghị
Anh ấy có tính cách kiên nghị.
kiên cường; bền bỉ; kiên nghị
kiên cường; bền bỉ; kiên nghị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.