vững chắc; trinh khiết
Cô ấy kiên trinh trong tình yêu.
kiên trinh; trung kiên không đổi
Cô ấy kiên trinh với tình yêu.
kiên trinh; trung trinh; son sắt
vững chắc; trinh khiết
Cô ấy kiên trinh trong tình yêu.
kiên trinh; trung kiên không đổi
Cô ấy kiên trinh với tình yêu.
kiên trinh; trung trinh; son sắt
vững chắc; trinh khiết
vững chắc; trinh khiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.