- 队đội(rơi xuống, đội ngũ)
- 土thổ(đất)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
rơi hoặc nhảy từ tòa nhà xuống
Anh ấy đã rơi từ trên lầu xuống.
rơi hoặc nhảy từ tòa nhà xuống
Anh ấy đã rơi từ trên lầu xuống.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
rơi hoặc nhảy từ tòa nhà xuống
rơi hoặc nhảy từ tòa nhà xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.