- 队đội(rơi xuống, đội ngũ)
- 土thổ(đất)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
ngã ngựa; rơi khỏi lưng ngựa
Anh ấy đã ngã ngựa.
ngã ngựa; rơi khỏi lưng ngựa
Anh ấy đã ngã ngựa.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
ngã ngựa; rơi khỏi lưng ngựa
ngã ngựa; rơi khỏi lưng ngựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.