Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
nồi nấu chảy kim loại; nồi chịu lửa
// NGHĨA CHÍNHnồi nấu chảy kim loại; nồi chịu lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cái nồi nấu kim loại này là mới.