- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
vải mộc; vải thô chưa tẩy trắng
Loại vải mộc này rất rẻ.
vải mộc; vải thô chưa tẩy
Loại vải mộc này chất lượng rất tốt.
vải mộc; vải thô chưa tẩy trắng
Loại vải mộc này rất rẻ.
vải mộc; vải thô chưa tẩy
Loại vải mộc này chất lượng rất tốt.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
vải mộc; vải thô chưa tẩy trắng
vải mộc; vải thô chưa tẩy trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.