địa danh; tên địa phương
中地方的名称dìfang de míngchèng
bãi cát nhỏ giữa sông; cồn nhỏ
中河中或水中小的隆起之地hé zhōng huò shuǐ zhōng xiǎo de lóngqǐ zhī dì
Trong hồ này có một hòn đảo nhỏ.
bãi đá giữa sông; đá ngầm
中河流中的石头或岩石héliú zhōng de shítou huò yánshí
Trong sông có một tảng đá.
địa danh; tên địa phương
中地方的名称dìfang de míngchèng
bãi cát nhỏ giữa sông; cồn nhỏ
中河中或水中小的隆起之地hé zhōng huò shuǐ zhōng xiǎo de lóngqǐ zhī dì
Trong hồ này có một hòn đảo nhỏ.
bãi đá giữa sông; đá ngầm
中河流中的石头或岩石héliú zhōng de shítou huò yánshí
Trong sông có một tảng đá.
địa danh; tên địa phương
bãi cát nhỏ giữa sông; cồn nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.