Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
rủ xuống; thả xuống; buông thõng
Cành liễu rủ xuống rồi.
rủ xuống; rủ; buông thõng
cúi xuống; rủ xuống; buông thõng
rủ xuống; buông xuống; truyền lại (cho đời sau)
rủ xuống; rủ; để lại (cho đời sau)
Anh ấy cúi đầu xuống.
rủ xuống; cúi xuống; (văn) để lại (cho đời sau)
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
Mặt trời đã lặn rồi.
gần xong; lộn xộn đủ thứ
Anh ấy đang vật lộn trong cơn hấp hối.
lên; đi lên; tiến lại gần
Hoàng hôn buông xuống.
rủ xuống; thả xuống; buông thõng
Cành liễu rủ xuống rồi.
rủ xuống; rủ; buông thõng
cúi xuống; rủ xuống; buông thõng
rủ xuống; buông xuống; truyền lại (cho đời sau)
rủ xuống; rủ; để lại (cho đời sau)
Anh ấy cúi đầu xuống.
rủ xuống; cúi xuống; (văn) để lại (cho đời sau)
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
Mặt trời đã lặn rồi.
gần xong; lộn xộn đủ thứ
Anh ấy đang vật lộn trong cơn hấp hối.
lên; đi lên; tiến lại gần
Hoàng hôn buông xuống.