垂土thổ(đất)BỘ垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))HỘI ÝCành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
垂土thổ(đất)BỘ垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))HỘI ÝCành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.