- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
trân trọng; ưu ái; để mắt đến (ai)
Anh ấy đánh giá cao tác phẩm của tôi.
ưu ái; đoái hoài; để mắt đến
Anh ấy ưu ái nghệ sĩ trẻ này.
trân trọng; ưu ái; để mắt đến (ai)
Anh ấy đánh giá cao tác phẩm của tôi.
ưu ái; đoái hoài; để mắt đến
Anh ấy ưu ái nghệ sĩ trẻ này.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
trân trọng; ưu ái; để mắt đến (ai)
trân trọng; ưu ái; để mắt đến (ai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.