- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
tóc buông thõng (kiểu tóc trẻ em); (bóng) tuổi thơ ấu
tuổi ấu thơ; trẻ nhỏ (bóng, chỉ thời thơ ấu)
Tuổi thơ ấu, vô tư vô lo.
tóc buông thõng (kiểu tóc trẻ em); (bóng) tuổi thơ ấu
tuổi ấu thơ; trẻ nhỏ (bóng, chỉ thời thơ ấu)
Tuổi thơ ấu, vô tư vô lo.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
tóc buông thõng (kiểu tóc trẻ em); (bóng) tuổi thơ ấu
tóc buông thõng (kiểu tóc trẻ em); (bóng) tuổi thơ ấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.