- 土thổ(đất)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
đống rác; bãi rác
Ở đây có một đống rác.
đống rác; bãi rác
Ở đây có một đống rác.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
đống rác; bãi rác
đống rác; bãi rác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.