- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lỗ châu mai; khe hở trên tường thành
Trên tường thành có rất nhiều lỗ châu mai.
lỗ châu mai; khe hở trên tường thành
Trên tường thành có rất nhiều lỗ châu mai.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lỗ châu mai; khe hở trên tường thành
lỗ châu mai; khe hở trên tường thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.