- 執chấp(nắm giữ)
- 土thổ(đất)
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
ứng trước tiền; tạm ứng
Tôi sẽ ứng trước số tiền này.
ứng trước tiền; tạm ứng
Tôi sẽ ứng trước số tiền này.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
ứng trước tiền; tạm ứng
ứng trước tiền; tạm ứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.