- 執chấp(nắm giữ)
- 土thổ(đất)
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
miếng độn vai; đệm vai
Miếng đệm vai của chiếc áo này rất dày.
miếng độn vai; đệm vai
Miếng đệm vai của chiếc áo này rất dày.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
miếng độn vai; đệm vai
miếng độn vai; đệm vai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.