- 執chấp(nắm giữ)
- 土thổ(đất)
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
đệm bông; nệm lót
Tấm nệm này rất mềm.
đệm bông; nệm lót
Tấm nệm này rất mềm.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
đệm bông; nệm lót
đệm bông; nệm lót
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.