- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
đèo hẹp; cửa ải hẹp (phương ngữ)
Chúng tôi đi qua đèo.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
đèo hẹp; cửa ải hẹp (phương ngữ)
Chúng tôi đi qua đèo.
đèo hẹp; cửa ải hẹp (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.