(dùng trong từ ghép) mênh mông, bao la(kế thừa)
(tiếng Quảng) lượng từ chỉ bức tường(kế thừa)
cột mốc địa giới (thời nhà Tống)
(dùng trong từ ghép) mênh mông, bao la(kế thừa)
(tiếng Quảng) lượng từ chỉ bức tường(kế thừa)
cột mốc địa giới (thời nhà Tống)
(dùng trong từ ghép) mênh mông, bao la
cột mốc địa giới (thời nhà Tống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.