- 土thổ(đất)
- 成thành(hoàn thành, nên)
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
đô thị hóa; thành thị hóa
Đô thị hóa là một xu hướng toàn cầu.
đô thị hóa; thành thị hóa
Đô thị hóa là một xu hướng toàn cầu.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
đô thị hóa; thành thị hóa
đô thị hóa; thành thị hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.