vun đất; đắp đất; bồi đắp
vun đất; đắp đất; bồi đắp
Nông dân vun đất trồng khoai tây.
vun trồng; bồi dưỡng; nuôi dưỡng
Anh ấy đã trồng rất nhiều hoa.
bồi dưỡng; đào tạo
Anh ấy đang đào tạo nhân viên mới.
vun đất; đắp đất; bồi đắp
Nông dân vun đất trồng khoai tây.
vun trồng; bồi dưỡng; nuôi dưỡng
Anh ấy đã trồng rất nhiều hoa.
bồi dưỡng; đào tạo
Anh ấy đang đào tạo nhân viên mới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.