- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
vun đất (xới và đắp đất quanh gốc cây)
Nông dân đang vun đất cho cây.
vun đất (xới và đắp đất quanh gốc cây)
Nông dân đang vun đất cho cây.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
vun đất (xới và đắp đất quanh gốc cây)
vun đất (xới và đắp đất quanh gốc cây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.