nền; cơ sở; gốc
中事物的底部或最重要的部分shìwù de dǐbù huò zuì zhòngyào de bùfen
Nền tảng của dự án này là gì?
gốc (hoá học); nhóm chức
中化学中的原子或分子组合huàxué zhōng de yuánzǐ huò fēnzǐ zǔhé
Nhóm gốc này rất quan trọng.
nền; cơ sở; gốc
中事物的底部或最重要的部分shìwù de dǐbù huò zuì zhòngyào de bùfen
Nền tảng của dự án này là gì?
gốc (hoá học); nhóm chức
中化学中的原子或分子组合huàxué zhōng de yuánzǐ huò fēnzǐ zǔhé
Nhóm gốc này rất quan trọng.
(lóng) đồng tính luyến ái (nam); gay
中同性恋的;喜欢同性的tóngxìngliàn de;xǐhuān tóngxìng de
Anh ấy là người đồng tính.
(lóng) đồng tính luyến ái (nam); gay
中同性恋的;喜欢同性的tóngxìngliàn de;xǐhuān tóngxìng de
Anh ấy là người đồng tính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.