- 土thổ(đất)
- 亢kháng(cao, cứng)
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
hố móng; hố đào móng công trình
hố móng công trình; hố đào nền móng
hố móng; hố đào móng công trình
hố móng công trình; hố đào nền móng
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
hố móng; hố đào móng công trình
hố móng; hố đào móng công trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.