- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
cơ sở hạ tầng; công trình xây dựng cơ bản
Dự án cơ sở hạ tầng này rất lớn.
cơ sở hạ tầng; đầu tư xây dựng cơ bản
Cơ sở hạ tầng của thành phố này rất tốt.
cơ sở hạ tầng; công trình xây dựng cơ bản
Dự án cơ sở hạ tầng này rất lớn.
cơ sở hạ tầng; đầu tư xây dựng cơ bản
Cơ sở hạ tầng của thành phố này rất tốt.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
cơ sở hạ tầng; công trình xây dựng cơ bản
cơ sở hạ tầng; công trình xây dựng cơ bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.