- 木mộc(cây, gỗ)
- 庄trang(làng xóm, trang trại)
Cọc cừ là cột gỗ đóng xuống đất như một trang trại vững chắc.
cọc móng; cọc nền
Móng cọc của tòa nhà này rất sâu.
cọc móng; cọc nền
Móng cọc của tòa nhà này rất sâu.
Cọc cừ là cột gỗ đóng xuống đất như một trang trại vững chắc.
Cọc cừ là cột gỗ đóng xuống đất như một trang trại vững chắc.
cọc móng; cọc nền
cọc móng; cọc nền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.