- 土thổ(đất)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
chồng; chất đống; đống (danh từ)
Anh ấy chất sách lên.
tích lũy; chồng chất
chồng; chất đống; đống (danh từ)
Anh ấy chất sách lên.
tích lũy; chồng chất
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
chồng; chất đống; đống (danh từ)
chồng; chất đống; đống (danh từ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.