- 土thổ(đất)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
mũ len rộng vành; mũ beanie rủ
Cô ấy đang đội một chiếc mũ beanie.
mũ len rộng vành; mũ beanie rủ
Cô ấy đang đội một chiếc mũ beanie.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
mũ len rộng vành; mũ beanie rủ
mũ len rộng vành; mũ beanie rủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.