- 土thổ(đất)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
ngăn xếp (trong lập trình)
Stack là một cấu trúc dữ liệu.
kho; nhà kho; kho chứa
Kho này rất lớn.
kho; nhà kho
Kho hàng này rất lớn.
ngăn xếp (trong lập trình)
Stack là một cấu trúc dữ liệu.
kho; nhà kho; kho chứa
Kho này rất lớn.
kho; nhà kho
Kho hàng này rất lớn.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
ngăn xếp (trong lập trình)
ngăn xếp (trong lập trình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.