- 土thổ(đất)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
xe nâng hàng; xe nâng (forklift)
xe nâng hàng; xe nâng (forklift)
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
xe nâng hàng; xe nâng (forklift)
xe nâng hàng; xe nâng (forklift)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.