- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
nhảy lầu tự tử; rơi từ tầng cao xuống chết
Anh ấy nhảy lầu từ tòa nhà cao tầng.
nhảy lầu tự tử; rơi từ tầng cao xuống chết
Anh ấy nhảy lầu từ tòa nhà cao tầng.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
nhảy lầu tự tử; rơi từ tầng cao xuống chết
nhảy lầu tự tử; rơi từ tầng cao xuống chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.