- 土thổ(đất)
- 荅đáp(cỏ nhỏ (cho âm))
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
bánh tart; bánh tát (nhỏ, làm từ bột mì và nhân ngọt)
bánh tart; bánh tát (nhỏ, làm từ bột mì và nhân ngọt)
中用面粉和糖做成的小甜食yòng miànfěn hé táng zuòchéng de xiǎo tiánshí
Tôi thích ăn bánh tart trái cây.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
bánh tart; bánh tát (nhỏ, làm từ bột mì và nhân ngọt)
中用面粉和糖做成的小甜食yòng miànfěn hé táng zuòchéng de xiǎo tiánshí
Tôi thích ăn bánh tart trái cây.
bánh tart; bánh tát (nhỏ, làm từ bột mì và nhân ngọt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.