- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
vùng đất phía bắc Vạn Lý Trường Thành (cách gọi cũ)
Mùa đông ở phía bắc Vạn Lý Trường Thành rất lạnh.
vùng đất phía bắc Vạn Lý Trường Thành (cách gọi cũ)
Mùa đông ở phía bắc Vạn Lý Trường Thành rất lạnh.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
vùng đất phía bắc Vạn Lý Trường Thành (cách gọi cũ)
vùng đất phía bắc Vạn Lý Trường Thành (cách gọi cũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.