- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
thức ăn mắc vào kẽ răng
Ăn thịt dễ bị tắc răng.
thức ăn mắc vào kẽ răng
Ăn thịt dễ bị tắc răng.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
thức ăn mắc vào kẽ răng
thức ăn mắc vào kẽ răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.