- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
làm cho xong chuyện; làm qua loa cho có lệ
Anh ấy luôn tắc trách, làm việc không tốt.
làm cho xong chuyện; làm qua loa cho có lệ
Anh ấy luôn tắc trách, làm việc không tốt.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
làm cho xong chuyện; làm qua loa cho có lệ
làm cho xong chuyện; làm qua loa cho có lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.