- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
mức tăng; biên độ tăng trưởng
Tốc độ tăng trưởng năm nay rất lớn.
mức tăng; biên độ tăng trưởng
Doanh số tháng này tăng rất nhiều.
mức tăng; biên độ tăng trưởng
Tốc độ tăng trưởng năm nay rất lớn.
mức tăng; biên độ tăng trưởng
Doanh số tháng này tăng rất nhiều.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
mức tăng; biên độ tăng trưởng
mức tăng; biên độ tăng trưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.