- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng vốn; tăng vốn đầu tư
Công ty quyết định tăng vốn.
tăng vốn; tăng vốn đầu tư
Công ty quyết định tăng vốn.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng vốn; tăng vốn đầu tư
tăng vốn; tăng vốn đầu tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.