- 黑hắc(màu đen)
- 土thổ(đất, chất liệu)
Mực là chất đen được chế từ đất, dùng để viết.
mực (thỏi mực); màu đen; (văn) mực tàu
Anh ấy đã mua một thỏi mực.
mực (thỏi mực); màu đen; (văn) mực tàu
Anh ấy đã mua một thỏi mực.
Mực là chất đen được chế từ đất, dùng để viết.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Mực là chất đen được chế từ đất, dùng để viết.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
mực (thỏi mực); màu đen; (văn) mực tàu
mực (thỏi mực); màu đen; (văn) mực tàu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.