khối; đôn; bệ; tảng
Cái bệ này rất chắc chắn.
trụ cổng; bệ; mố (cầu)
bụi (cây); khóm (cây)
bến cảng; bến tàu; đô thị (thương mại)
khối; đôn; bệ; tảng
Cái bệ này rất chắc chắn.
trụ cổng; bệ; mố (cầu)
bụi (cây); khóm (cây)
bến cảng; bến tàu; đô thị (thương mại)
khối; đôn; bệ; tảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cái đôn này rất cao.
đôn (đơn vị đếm vòng trong bài); mố (cầu); bụi (cây)
(cổ) tháp canh; đồn canh
Cái đôn này rất cao.
đôn (đơn vị đếm vòng trong bài); mố (cầu); bụi (cây)
(cổ) tháp canh; đồn canh