- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
cây lau nhà; giẻ lau sàn
cây lau nhà; cây giẻ lau sàn
Làm ơn mang cây lau nhà qua đây.
cây lau nhà; cây lau sàn
cây lau nhà; giẻ lau sàn
cây lau nhà; cây giẻ lau sàn
Làm ơn mang cây lau nhà qua đây.
cây lau nhà; cây lau sàn
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
cây lau nhà; giẻ lau sàn
cây lau nhà; giẻ lau sàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.