- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
phích cắm tường; tắc bích
Cái tắc kê này rất chắc chắn.
chốt tường; nêm tường; tắc vít tường
phích cắm tường; tắc bích
Cái tắc kê này rất chắc chắn.
chốt tường; nêm tường; tắc vít tường
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
phích cắm tường; tắc bích
phích cắm tường; tắc bích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.