- 加gia(thêm vào, tăng thêm)
- 木mộc(gỗ, cây)
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
bậu cửa sổ; gờ tường; mái hắt
Trên giá sách có một cái gờ.
bậu cửa sổ; gờ tường; mái hắt
Trên giá sách có một cái gờ.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
bậu cửa sổ; gờ tường; mái hắt
bậu cửa sổ; gờ tường; mái hắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.