tủ âm tường; tủ âm trong tường
中安装在墙内的橱柜或衣柜ānzhuāng zài qiáng nèi de chúguì huò yīguì
Cái tủ âm tường này rất lớn.
tủ tường; tủ âm tường
中安装在墙壁里面的储物柜ānzhuāng zài qiángbì lǐmiàn de chǔwù guì
Trong tủ quần áo của tôi có rất nhiều quần áo.
tủ âm tường; tủ âm trong tường
中安装在墙内的橱柜或衣柜ānzhuāng zài qiáng nèi de chúguì huò yīguì
Cái tủ âm tường này rất lớn.
tủ tường; tủ âm tường
中安装在墙壁里面的储物柜ānzhuāng zài qiángbì lǐmiàn de chǔwù guì
Trong tủ quần áo của tôi có rất nhiều quần áo.
tủ âm tường; tủ âm trong tường
tủ âm tường; tủ âm trong tường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.